Từ điển Anh Việt
"id est"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
id est
id est /'idi'est/ (i.e) /'ai'i:,'ðæt'iz/
(viết tắt) i.e, có nghĩa là
Xem thêm:
i.e.
,
ie
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
id est
Từ điển WordNet
adv.
that is to say; in other words;
i.e.
,
ie